Từ ghép
编遣
Phồn thể: [編遣]Nghĩa
- 1 tái tổ chức (quân đội, v.v.) và giải ngũ nhân sự thừa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.