Houzii
← Từ điển
Từ ghép

编遣

Phồn thể: [編遣]
biānqiǎn
Nghĩa tiếng Việttái tổ chức (quân đội, v.v.) và giải ngũ nhân sự thừa
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 tái tổ chức (quân đội, v.v.) và giải ngũ nhân sự thừa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập