缛Chữ đơn缛Phồn thể: [縟]rùNghĩa tiếng Việttrang trí; đẹp1 chữ13 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 trang trí2 đẹpTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.繁缛fánrù[繁縟]nhiều và tỉ mỉ繁文缛节fánwénrùjié[繁文縟節]tài liệu rườm rà và phức tạp; viết lách không cần thiết; lằng nhằng khó hiểuTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →