Houzii
← Từ điển
Từ ghép

繁文缛节

Phồn thể: [繁文縟節]
fánwénrùjié
Nghĩa tiếng Việttài liệu rườm rà và phức tạp; viết lách không cần thiết; lằng nhằng khó hiểu
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tài liệu rườm rà và phức tạp
  2. 2 viết lách không cần thiết
  3. 3 lằng nhằng khó hiểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập