Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缜密

Phồn thể: [縝密]
zhěnmì
Nghĩa tiếng Việttỉ mỉ; cẩn thận; kỹ lưỡng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tỉ mỉ
  2. 2 cẩn thận
  3. 3 kỹ lưỡng
  4. 4 tinh tế
  5. 5 mịn (kết cấu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập