Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缝缀

Phồn thể: [縫綴]
féngzhuì
Nghĩa tiếng Việtvá lại; khâu vá; ghép lại
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vá lại
  2. 2 khâu vá
  3. 3 ghép lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập