Từ ghép
缠头
Phồn thể: [纏頭]Nghĩa tiếng Việtbăng đầu thêu dùng làm trang trí bởi diễn viên hoặc trong nhóm dân tộc Hồi; thưởng cho diễn viên bằng băng đô gấm
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 băng đầu thêu dùng làm trang trí bởi diễn viên hoặc trong nhóm dân tộc Hồi
- 2 thưởng cho diễn viên bằng băng đô gấm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.