Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缠结

Phồn thể: [纏結]
chánjié
Nghĩa tiếng Việtquấn quanh; thắt nút; rối vào nhau
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quấn quanh
  2. 2 thắt nút
  3. 3 rối vào nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập