Từ ghép
缠结
Phồn thể: [纏結]Nghĩa
- 1 quấn quanh
- 2 thắt nút
- 3 rối vào nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.