Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缢颈

Phồn thể: [縊頸]
yìjǐng
Nghĩa tiếng Việttự treo cổ
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 tự treo cổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập