Chữ đơnChữ đa âm
缥
Phồn thể: [縹]Nghĩa tiếng Việt(văn học) xanh nhạt; (văn học) vải lụa màu xanh nhạt
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) xanh nhạt
- 2 (văn học) vải lụa màu xanh nhạt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.