缬Chữ đơn缬Phồn thể: [纈]xiéNghĩa tiếng Việtnút; thắt nút1 chữ15 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nút2 thắt nútTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.缬草xiécǎo[纈草]cây nữ lang (Valeriana officinalis)缬氨酸xié'ānsuān[纈氨酸]valin (Val), một axit amin thiết yếuTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →