Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缬氨酸

Phồn thể: [纈氨酸]
xié'ānsuān
Nghĩa tiếng Việtvalin (Val), một axit amin thiết yếu
  • 3 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 valin (Val), một axit amin thiết yếu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập