Chữ đơn
缭
Phồn thể: [繚]Nghĩa tiếng Việtquấn quanh; khâu mũi chéo
- 1 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quấn quanh
- 2 khâu mũi chéo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 缭乱[繚亂]hoa mắt; bối rối
- 缭绕[繚繞](khói từ ống khói) cuộn lên; (âm thanh) vang vọng
- 尉缭[尉繚]Ngụy Liệu (khoảng 450 TCN, năm sinh và mất không rõ), cố vấn cho Tần Thủy Hoàng 秦始皇 (QínShǐhuáng), có thể là tác giả của binh thư Ngụy Liệu Tử 尉缭子 (WèiLiáozi)
- 缭边儿[繚邊兒]khâu viền
- 尉缭子[尉繚子]Wei Liaozi, một trong bảy tác phẩm kinh điển quân sự của Trung Quốc cổ đại, Võ Kinh Thất Thư 武经七书 (WǔjīngQīshū), có thể được viết bởi Wei Liao 尉缭 (WèiLiáo) trong thời Chiến Quốc (475-220 TCN)
- 眼花缭乱[眼花繚亂]hoa mắt chóng mặt