Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

缮

Phồn thể: [繕]
shàn
Nghĩa tiếng Việtsửa chữa; vá; chép lại
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sửa chữa
  2. 2 vá
  3. 3 chép lại
  4. 4 sao chép

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập