Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罄身儿

Phồn thể: [罄身兒]
qìngshēnr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 罄身 (qìngshēn)
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 罄身 (qìngshēn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập