罅Chữ đơn罅xiàNghĩa tiếng Việtvết nứt; mối hằn thù1 chữ17 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 vết nứt2 mối hằn thùTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.裂罅lièxiàrạn nứt; khe hở; vết nứt石罅shíxiàvết nứt trong đá罅隙xiàxìkhoảng hở; vết nứt; rạn nứtTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →