Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罅隙

xiàxì
Nghĩa tiếng Việtkhoảng hở; vết nứt; rạn nứt
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoảng hở
  2. 2 vết nứt
  3. 3 rạn nứt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập