Houzii
← Từ điển
Từ ghép

网瘾

Phồn thể: [網癮]
wǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghiện Internet; nghiện mạng; nghiện web
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghiện Internet
  2. 2 nghiện mạng
  3. 3 nghiện web

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập