Từ ghép
网罟
Phồn thể: [網罟]Nghĩa tiếng Việtlưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...); (ví von) lưới pháp luật 法网 (fǎwǎng)
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...)
- 2 (ví von) lưới pháp luật 法网 (fǎwǎng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.