Từ ghép
罗布
Phồn thể: [羅布]Nghĩa
- 1 trưng bày
- 2 trải ra
- 3 phân phối
- 4 cách viết cũ của 卢布 (lúbù), đồng rúp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.