Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罗霄山

Phồn thể: [羅霄山]
Luóxiāo Shān
Nghĩa tiếng Việtdãy núi Luoxiao, dãy núi nằm giữa biên giới Giang Tây và Hồ Nam
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 dãy núi Luoxiao, dãy núi nằm giữa biên giới Giang Tây và Hồ Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập