Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罚俸

Phồn thể: [罰俸]
fáfèng
Nghĩa tiếng Việtbị mất lương
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 bị mất lương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập