Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罡风

Phồn thể: [罡風]
gāngfēng
Nghĩa tiếng Việttrong Đạo giáo, gió sao mà các vị tiên có thể cưỡi; gió mạnh
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trong Đạo giáo, gió sao mà các vị tiên có thể cưỡi
  2. 2 gió mạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập