Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罢教

Phồn thể: [罷教]
bàjiào
Nghĩa tiếng Việtcuộc đình công của giáo viên
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 cuộc đình công của giáo viên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập