罪疚Từ ghép罪疚zuìjiùNghĩa tiếng Việtcảm giác tội lỗi2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cảm giác tội lỗiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.罪[tội]tội; phạm tội; lỗiTrang chữ →疚bệnh mãn tính; cảm giác tội lỗi; hối hậnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →