署名Từ ghép署名shǔmíngNghĩa tiếng Việtký tên (chữ ký)2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ký tên (chữ ký)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.署văn phòng; cục; (cách phát âm Đài Loan: [shu4]) kýTrang chữ →名[danh]tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →