Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罴虎

Phồn thể: [羆虎]
píhǔ
Nghĩa tiếng Việtđộng vật hung dữ
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 động vật hung dữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập