Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罹祸

Phồn thể: [罹禍]
líhuò
Nghĩa tiếng Việtchịu thảm họa; gặp phải bất hạnh
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chịu thảm họa
  2. 2 gặp phải bất hạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập