Từ ghép
罹难
Phồn thể: [罹難]Nghĩa
- 1 chết trong tai nạn hoặc thảm họa
- 2 bị thiệt mạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.