Từ ghép
美玲
Nghĩa tiếng ViệtMeiling (tên nữ); Châu Mỹ Linh 周美玲 (ZhōuMěilíng) (1969-), đạo diễn phim đồng tính người Đài Loan
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Meiling (tên nữ)
- 2 Châu Mỹ Linh 周美玲 (ZhōuMěilíng) (1969-), đạo diễn phim đồng tính người Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.