Từ ghép
美瞳
Nghĩa tiếng Việtkính áp tròng thẩm mỹ; kính áp tròng làm to mắt; kính áp tròng giãn tròng
- 2 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kính áp tròng thẩm mỹ
- 2 kính áp tròng làm to mắt
- 3 kính áp tròng giãn tròng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.