Houzii
← Từ điển
Từ ghép

羞惭

Phồn thể: [羞慚]
xiūcán
Nghĩa tiếng Việtmột nỗi ô nhục; xấu hổ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một nỗi ô nhục
  2. 2 xấu hổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập