Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

羸

léi
Nghĩa tiếng Việtvướng víu; gầy gò
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vướng víu
  2. 2 gầy gò

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập