Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
léi

羸

Nghĩavướng víu; gầy gò
Bộ thủ羊
  • 19 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • léivướng víu; gầy gò

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 吂 + 月 + 羊 + 凡

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.