羸弱Từ ghép羸弱léiruòNghĩa tiếng Việtyếu ớt; yếu đuối2 chữ29 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 yếu ớt2 yếu đuốiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.羸vướng víu; gầy gòTrang chữ →弱[nhược]yếu; yếu ớt; trẻ tuổi; kém; không tốt bằngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →