Houzii
← Từ điển
Từ ghép

羼水

chànshuǐ
Nghĩa tiếng Việtpha nước (rượu); pha tạp
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 pha nước (rượu)
  2. 2 pha tạp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập