翁姑Từ ghép翁姑wēnggūNghĩa tiếng Việtcha mẹ chồng2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cha mẹ chồngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.翁ông lão; cha; bố vợTrang chữ →姑cô (bên nội); chị em gái của chồng; mẹ chồng (cũ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →