Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wēng · Wēng

翁

Nghĩaông lão; cha; bố vợ; họ [Weng1]
Bộ thủ羽
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wēngông lão; cha; bố vợ
  • Wēnghọ [Weng1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 公 + 羽

  • Phần chỉ nghĩa: 羽
  • Phần chỉ âm: 公

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.