Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

翁

wēng
Nghĩa tiếng Việtông lão; cha; bố vợ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

翁

Wēng
Nghĩa tiếng Việthọ [Weng1]
  • 1 chữ
  • 10 nét