Từ ghép
白头翁
Phồn thể: [白頭翁]Nghĩa
- 1 rễ cây bạch đầu ông
- 2 chim chào mào Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.