Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莎翁

Shāwēng
Nghĩa tiếng ViệtShakespeare; tiếng lóng hoặc cách gọi phổ biến của 莎士比亚 (Shāshìbǐyà)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Shakespeare
  2. 2 tiếng lóng hoặc cách gọi phổ biến của 莎士比亚 (Shāshìbǐyà)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập