Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翎毛

língmáo
Nghĩa tiếng Việtlông vũ; lông mao; bộ lông
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lông vũ
  2. 2 lông mao
  3. 3 bộ lông
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập