Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

翕

xī
Nghĩa tiếng Việtmở và đóng (miệng, v.v.); thân thiện; tuân thủ
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mở và đóng (miệng, v.v.)
  2. 2 thân thiện
  3. 3 tuân thủ
  4. 4 đài Loan phát âm [xi4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập