Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翕动

Phồn thể: [翕動]
xīdòng
Nghĩa tiếng Việtmở và đóng (miệng, v.v.)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 mở và đóng (miệng, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập