Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

翱

áo
Nghĩa tiếng Việtxem 翱翔 (áoxiáng)
  • 1 chữ
  • 16 nét
Chữ đơnChữ đa âm

翱

Phồn thể: [翺]
áo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 翱 (áo)
  • 1 chữ
  • 16 nét