Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
áo · áo

翱

Nghĩaxem 翱翔 (áoxiáng); biến thể của 翱 (áo)
Bộ thủ羽
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • áoxem 翱翔 (áoxiáng)
  • áobiến thể của 翱 (áo)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 皋 + 羽

  • Phần chỉ nghĩa: 羽
  • Phần chỉ âm: 皋

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.