翳眼Từ ghép翳眼yìyǎnNghĩa tiếng Việtđục thủy tinh thể2 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đục thủy tinh thểPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.翳biến thể của 翳 (yì)Trang chữ →眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →