Từ ghép
翻拍
Nghĩa tiếng Việttái sản xuất dưới dạng ảnh; chụp lại; phỏng theo (thành phim)
- 2 chữ
- 26 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 tái sản xuất dưới dạng ảnh
- 2 chụp lại
- 3 phỏng theo (thành phim)
- 4 làm lại (phim)
- 5 phỏng tác
- 6 tái sản xuất
- 7 phim làm lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.