Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翻拣

Phồn thể: [翻揀]
fānjiǎn
Nghĩa tiếng Việtxem và chọn; lướt qua và kiểm tra
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xem và chọn
  2. 2 lướt qua và kiểm tra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập