Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翻滚

Phồn thể: [翻滾]
fāngǔn
Nghĩa tiếng Việtlăn; sôi
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lăn
  2. 2 sôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập