Từ ghép
老梗
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) không sáng tạo; nhàm chán; (về một trò đùa) cũ rích
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) không sáng tạo; nhàm chán; (về một trò đùa) cũ rích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.